Wed Apr 22 2026

Gold

Tên Giá mua vào Giá bán ra
SJC Vàng miếng SJC 999.9 16830 17130
N24K Nhẫn Trơn PNJ 999.9 16800 17100
KB Vàng Kim Bảo 999.9 16800 17100
TL Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 16800 17100
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng 16800 17100
24K Vàng nữ trang 999.9 16540 16940
999 Vàng nữ trang 999 16523 16923
9920 Vàng nữ trang 9920 16184 16804
99 Vàng nữ trang 99 16151 16771
22K Vàng 916 (22K) 14897 15517
75 Vàng 750 (18K) 11815 12705
68 Vàng 680 (16.3K) 10629 11519
65 Vàng 650 (15.6K) 10121 11011
61 Vàng 610 (14.6K) 9443 10333
58.5 Vàng 585 (14K) 9020 9910
41 Vàng 416 (10K) 6157 7047
37.5 Vàng 375 (9K) 5463 6353
33 Vàng 333 (8K) 4751 5641
RAW_9999 Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 15923
RAW_9900 Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 15540

Oil

Tên Giá vùng 1 Giá vùng 2
Xăng RON 95-V 23980 24450
Xăng RON 95-III 23040 23500
Xăng E5 RON 92-II 21930 22360
Xăng E10 RON 95-III 22350 22790
DO 0,05S-II 27850 28400
DO 0,001S-V 29110 29690
Dầu hỏa 2-K 35230 35930